97
CB
M. Lacroix
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Maxence Lacroix
CB
97
190cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
21
74
75
75
75
81
77
91
78
78
94
94
89
89
87
87
94
Tốc độ
95
Sút
55
Chuyền bóng
74
Rê bóng
87
Phòng thủ
96
Thể chất
93
Tốc độ
99
Tăng tốc
92
Dứt điểm
51
Lực sút
70
Sút xa
56
Chọn vị trí
47
Vô lê
55
Penalty
53
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
56
Chuyền dài
93
Đá phạt
50
Sút xoáy
54
Rê bóng
92
Giữ bóng
84
Khéo léo
78
Thăng bằng
82
Phản ứng
91
Kèm người
95
Lấy bóng
97
Cắt bóng
99
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
98
Thể lực
82
Quyết đoán
95
Nhảy
98
Bình tĩnh
95
TM đổ người
11
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 02 - Chẵn 22

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
crystal palace
|
|
| 2020~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2020~2024 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2018~2020 | 소쇼-몽벨리아르 | |
| 2017~2019 | 소쇼 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo