101
CB
M. Lacroix
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Maxence Lacroix
CB
101
190cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
79
79
80
80
86
81
95
83
83
98
98
94
94
92
92
98
Tốc độ
98
Sút
62
Chuyền bóng
79
Rê bóng
88
Phòng thủ
100
Thể chất
97
Tốc độ
103
Tăng tốc
94
Dứt điểm
59
Lực sút
71
Sút xa
64
Chọn vị trí
56
Vô lê
61
Penalty
63
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
66
Chuyền dài
96
Đá phạt
63
Sút xoáy
63
Rê bóng
89
Giữ bóng
89
Khéo léo
83
Thăng bằng
90
Phản ứng
92
Kèm người
99
Lấy bóng
104
Cắt bóng
101
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
99
Thể lực
93
Quyết đoán
100
Nhảy
103
Bình tĩnh
92
TM đổ người
16
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
13
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Chelsea
|
|
| 2024~ |
crystal palace
|
|
| 2024~2026 |
crystal palace
|
|
| 2020~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2020~2024 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2018~2020 |
FC Sochaux-Montbeliard
|
|
| 2017~2019 | 소쇼 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández