123
CB
M. Lacroix
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Maxence Lacroix
CB
123
190cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
29
103
105
105
105
110
106
118
107
107
120
120
116
116
114
114
120
Tốc độ
121
Sút
84
Chuyền bóng
101
Rê bóng
115
Phòng thủ
121
Thể chất
120
Tốc độ
122
Tăng tốc
120
Dứt điểm
88
Lực sút
90
Sút xa
74
Chọn vị trí
87
Vô lê
77
Penalty
77
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
81
Chuyền dài
118
Đá phạt
72
Sút xoáy
85
Rê bóng
115
Giữ bóng
117
Khéo léo
114
Thăng bằng
112
Phản ứng
119
Kèm người
124
Lấy bóng
121
Cắt bóng
123
Đánh đầu
118
Xoạc bóng
118
Sức mạnh
122
Thể lực
115
Quyết đoán
123
Nhảy
123
Bình tĩnh
119
TM đổ người
19
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
20
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Chelsea
|
|
| 2024~ |
crystal palace
|
|
| 2024~2026 |
crystal palace
|
|
| 2020~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2020~2024 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2018~2020 |
FC Sochaux-Montbeliard
|
|
| 2017~2019 | 소쇼 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández