99
CAM
J. Musiala
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jamal Musiala
CAM
99
CF
98
183cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
21
91
95
96
96
90
96
74
95
95
62
62
72
72
76
76
62
Tốc độ
95
Sút
91
Chuyền bóng
90
Rê bóng
99
Phòng thủ
50
Thể chất
78
Tốc độ
93
Tăng tốc
98
Dứt điểm
96
Lực sút
91
Sút xa
88
Chọn vị trí
98
Vô lê
89
Penalty
72
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
86
Chuyền dài
86
Đá phạt
61
Sút xoáy
85
Rê bóng
100
Giữ bóng
99
Khéo léo
99
Thăng bằng
98
Phản ứng
97
Kèm người
50
Lấy bóng
51
Cắt bóng
48
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
80
Thể lực
88
Quyết đoán
66
Nhảy
62
Bình tĩnh
99
TM đổ người
14
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 01 - Chẵn 21

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Bayern Munich
|
|
| 2020~2021 | FC 바이에른 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo