117
CAM
J. Musiala
28
31
110
113
113
113
109
114
98
112
112
91
91
96
96
99
99
91
Tốc độ
114
Sút
108
Chuyền bóng
108
Rê bóng
116
Phòng thủ
84
Thể chất
99
Tốc độ
114
Tăng tốc
116
Dứt điểm
110
Lực sút
109
Sút xa
110
Chọn vị trí
113
Vô lê
105
Penalty
92
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
115
Tạt bóng
99
Chuyền dài
105
Đá phạt
87
Sút xoáy
106
Rê bóng
119
Giữ bóng
113
Khéo léo
118
Thăng bằng
115
Phản ứng
113
Kèm người
79
Lấy bóng
91
Cắt bóng
79
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
98
Thể lực
108
Quyết đoán
94
Nhảy
97
Bình tĩnh
117
TM đổ người
18
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
20
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Bayern Munich
|
|
| 2020~2021 | FC 바이에른 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos