64
ST
L. Barrios
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lucas Barrios
ST
64
188cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
15
61
59
57
57
55
58
48
56
56
46
46
45
45
47
47
46
Tốc độ
49
Sút
62
Chuyền bóng
54
Rê bóng
58
Phòng thủ
36
Thể chất
61
Tốc độ
48
Tăng tốc
51
Dứt điểm
64
Lực sút
66
Sút xa
56
Chọn vị trí
65
Vô lê
58
Penalty
61
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
49
Chuyền dài
54
Đá phạt
44
Sút xoáy
61
Rê bóng
59
Giữ bóng
61
Khéo léo
56
Thăng bằng
40
Phản ứng
57
Kèm người
31
Lấy bóng
35
Cắt bóng
35
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
65
Thể lực
55
Quyết đoán
62
Nhảy
59
Bình tĩnh
64
TM đổ người
14
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
14
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Patronato
|
|
| 2022~2022 |
Patronato
|
|
| 2021~ |
Defensa y Justicia
|
|
| 2021~2022 |
Defensa y Justicia
|
|
| 2020~2021 |
Himnasia Iesgrima La Plata
|
|
| 2019~2020 |
Huracan
|
|
| 2018~2018 |
Argentinos Juniors
|
|
| 2018~2019 | CD 비냐수르 | |
| 2017~2018 | 그레미우 | |
| 2015~2017 | 파우메이라스 | |
| 2014~2015 |
Montpellier HSC
|
|
| 2013~2015 |
Spartak moscow
|
|
| 2012~2013 |
Guangzhou FC
|
|
| 2009~2012 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2008~2008 | CD 비냐수르 | |
| 2008~2009 | CD 비냐수르 | |
| 2007~2008 |
Atlas
|
|
| 2006~2006 | 티로 페데랄 아르헨티노 | |
| 2006~2007 | CD 코브렐로아 | |
| 2005~2006 | 클럽 데포르테스 테무코 | |
| 2004~2004 |
Argentinos Juniors
|
|
| 2004~2005 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo