100
ST
L. Barrios
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lucas Barrios
ST
100
187cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
20
97
94
91
91
83
91
69
89
89
64
64
68
68
71
71
64
Tốc độ
93
Sút
98
Chuyền bóng
77
Rê bóng
94
Phòng thủ
49
Thể chất
84
Tốc độ
94
Tăng tốc
93
Dứt điểm
103
Lực sút
99
Sút xa
88
Chọn vị trí
104
Vô lê
95
Penalty
89
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
68
Chuyền dài
74
Đá phạt
64
Sút xoáy
84
Rê bóng
93
Giữ bóng
100
Khéo léo
86
Thăng bằng
95
Phản ứng
94
Kèm người
43
Lấy bóng
39
Cắt bóng
53
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
88
Thể lực
86
Quyết đoán
75
Nhảy
83
Bình tĩnh
84
TM đổ người
14
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
9
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Patronato
|
|
| 2022~2022 |
Patronato
|
|
| 2021~ |
Defensa y Justicia
|
|
| 2021~2022 |
Defensa y Justicia
|
|
| 2020~2021 |
Himnasia Iesgrima La Plata
|
|
| 2019~2020 |
Huracan
|
|
| 2018~2018 |
Argentinos Juniors
|
|
| 2018~2019 | CD 비냐수르 | |
| 2017~2018 | 그레미우 | |
| 2015~2017 | 파우메이라스 | |
| 2014~2015 |
Montpellier HSC
|
|
| 2013~2015 |
Spartak moscow
|
|
| 2012~2013 |
Guangzhou FC
|
|
| 2009~2012 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2008~2008 | CD 비냐수르 | |
| 2008~2009 | CD 비냐수르 | |
| 2007~2008 |
Atlas
|
|
| 2006~2006 | 티로 페데랄 아르헨티노 | |
| 2006~2007 | CD 코브렐로아 | |
| 2005~2006 | 클럽 데포르테스 테무코 | |
| 2004~2004 |
Argentinos Juniors
|
|
| 2004~2005 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández