83
CDM
Omar Mascarell
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Omar Mascarell
CDM
83
CM
82
181cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
24
69
73
72
72
79
75
80
73
73
76
76
74
74
75
75
76
Tốc độ
67
Sút
65
Chuyền bóng
74
Rê bóng
78
Phòng thủ
77
Thể chất
75
Tốc độ
67
Tăng tốc
67
Dứt điểm
58
Lực sút
75
Sút xa
71
Chọn vị trí
65
Vô lê
59
Penalty
71
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
55
Chuyền dài
84
Đá phạt
68
Sút xoáy
65
Rê bóng
78
Giữ bóng
82
Khéo léo
76
Thăng bằng
75
Phản ứng
79
Kèm người
81
Lấy bóng
76
Cắt bóng
86
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
75
Thể lực
79
Quyết đoán
73
Nhảy
76
Bình tĩnh
76
TM đổ người
16
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
19
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
RCD Mallorca
|
|
| 2021~ |
Elche CF
|
|
| 2021~2023 |
Elche CF
|
|
| 2020~2021 | FC 샬케 04 II | |
| 2018~2018 |
Real Madrid
|
|
| 2018~2021 |
FC Schalke 04
|
|
| 2016~2016 |
Real Madrid
|
|
| 2016~2018 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2015~2015 |
Real Madrid
|
|
| 2015~2016 |
Real Sporting Gijon
|
|
| 2014~2015 |
derby county
|
|
| 2013~2014 |
Real Madrid
|
|
| 2012~2013 | 레알 마드리드 C | |
| 2011~2014 | 카스티야 | |
| 2011~2015 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo