68
CDM
Omar Mascarell
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Omar Mascarell
CDM
68
CM
68
181cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
13
58
60
58
58
65
62
65
59
59
62
62
60
60
60
60
62
Tốc độ
41
Sút
55
Chuyền bóng
62
Rê bóng
64
Phòng thủ
63
Thể chất
62
Tốc độ
36
Tăng tốc
48
Dứt điểm
51
Lực sút
64
Sút xa
59
Chọn vị trí
61
Vô lê
49
Penalty
56
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
47
Chuyền dài
68
Đá phạt
60
Sút xoáy
54
Rê bóng
64
Giữ bóng
67
Khéo léo
61
Thăng bằng
64
Phản ứng
66
Kèm người
62
Lấy bóng
67
Cắt bóng
65
Đánh đầu
52
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
61
Thể lực
67
Quyết đoán
63
Nhảy
57
Bình tĩnh
60
TM đổ người
5
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
8
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
|
|
| 2023~ |
RCD Mallorca
|
|
| 2023~2026 |
RCD Mallorca
|
|
| 2021~ |
Elche CF
|
|
| 2021~2023 |
Elche CF
|
|
| 2020~2021 | FC 샬케 04 II | |
| 2018~2018 |
Real Madrid
|
|
| 2018~2021 |
FC Schalke 04
|
|
| 2016~2016 |
Real Madrid
|
|
| 2016~2018 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2015~2015 |
Real Madrid
|
|
| 2015~2016 |
Real Sporting Gijon
|
|
| 2014~2015 |
derby county
|
|
| 2013~2014 |
Real Madrid
|
|
| 2012~2013 | 레알 마드리드 C | |
| 2011~2014 | 카스티야 | |
| 2011~2015 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández