65
CB
A. Burcă
5
12
39
39
39
39
46
40
57
42
42
62
62
56
56
54
54
62
Tốc độ
54
Sút
20
Chuyền bóng
38
Rê bóng
44
Phòng thủ
61
Thể chất
67
Tốc độ
56
Tăng tốc
53
Dứt điểm
15
Lực sút
27
Sút xa
19
Chọn vị trí
24
Vô lê
25
Penalty
32
Chuyền ngắn
59
Tầm nhìn
26
Tạt bóng
23
Chuyền dài
43
Đá phạt
17
Sút xoáy
17
Rê bóng
38
Giữ bóng
53
Khéo léo
38
Thăng bằng
49
Phản ứng
59
Kèm người
61
Lấy bóng
64
Cắt bóng
60
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
72
Thể lực
61
Quyết đoán
64
Nhảy
66
Bình tĩnh
51
TM đổ người
6
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
12
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 바니야스 SC | |
| 2023~ |
|
|
| 2023~2024 |
|
|
| 2019~2023 | CFR 클루지 | |
| 2016~2019 | FC 보토샤니 | |
| 2013~2016 | 미등록 구단 | |
| 2010~2013 | 에어로스타 바카우 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo