65
CB
A. Burcă
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Burcă
CB
62
LB
57
188cm
|
80kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
12
46
43
42
42
47
43
56
45
45
59
59
54
54
53
53
59
Tốc độ
59
Sút
36
Chuyền bóng
39
Rê bóng
44
Phòng thủ
58
Thể chất
68
Tốc độ
60
Tăng tốc
59
Dứt điểm
42
Lực sút
38
Sút xa
19
Chọn vị trí
28
Vô lê
25
Penalty
64
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
29
Tạt bóng
23
Chuyền dài
49
Đá phạt
17
Sút xoáy
17
Rê bóng
38
Giữ bóng
52
Khéo léo
49
Thăng bằng
48
Phản ứng
57
Kèm người
58
Lấy bóng
58
Cắt bóng
60
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
73
Thể lực
64
Quyết đoán
62
Nhảy
71
Bình tĩnh
55
TM đổ người
6
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
12
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 바니야스 SC | |
| 2023~ |
|
|
| 2023~2024 |
|
|
| 2019~2023 | CFR 클루지 | |
| 2016~2019 | FC 보토샤니 | |
| 2013~2016 | 미등록 구단 | |
| 2010~2013 | 에어로스타 바카우 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández