81
CF
A. Mehmedi
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Admir Mehmedi
CF
81
LW
80
RW
80
183cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
28
76
78
77
77
72
77
63
76
76
58
58
61
61
64
64
58
Tốc độ
73
Sút
77
Chuyền bóng
72
Rê bóng
81
Phòng thủ
49
Thể chất
69
Tốc độ
74
Tăng tốc
72
Dứt điểm
76
Lực sút
82
Sút xa
74
Chọn vị trí
80
Vô lê
81
Penalty
71
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
75
Chuyền dài
61
Đá phạt
61
Sút xoáy
74
Rê bóng
82
Giữ bóng
82
Khéo léo
78
Thăng bằng
77
Phản ứng
81
Kèm người
48
Lấy bóng
48
Cắt bóng
49
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
69
Thể lực
69
Quyết đoán
70
Nhảy
66
Bình tĩnh
76
TM đổ người
21
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
17
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Fraport TAV Antalyaspor
|
|
| 2022~2023 |
Fraport TAV Antalyaspor
|
|
| 2018~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2018~2022 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2015~2018 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2014~2015 |
SC Freiburg
|
|
| 2013~2014 |
SC Freiburg
|
|
| 2012~2014 |
Dynamo Kyiv
|
|
| 2008~2012 |
FC Zurich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo