78
CAM
A. Mehmedi
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Admir Mehmedi
CAM
78
LM
77
RM
77
183cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
26
74
75
75
75
70
75
60
74
74
55
55
59
59
62
62
55
Tốc độ
72
Sút
74
Chuyền bóng
71
Rê bóng
77
Phòng thủ
45
Thể chất
68
Tốc độ
72
Tăng tốc
73
Dứt điểm
73
Lực sút
80
Sút xa
73
Chọn vị trí
78
Vô lê
76
Penalty
69
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
73
Chuyền dài
62
Đá phạt
63
Sút xoáy
72
Rê bóng
78
Giữ bóng
79
Khéo léo
76
Thăng bằng
75
Phản ứng
76
Kèm người
46
Lấy bóng
43
Cắt bóng
45
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
68
Thể lực
71
Quyết đoán
68
Nhảy
64
Bình tĩnh
73
TM đổ người
19
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
15
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Fraport TAV Antalyaspor
|
|
| 2022~2023 |
Fraport TAV Antalyaspor
|
|
| 2018~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2018~2022 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2015~2018 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2014~2015 |
SC Freiburg
|
|
| 2013~2014 |
SC Freiburg
|
|
| 2012~2014 |
Dynamo Kyiv
|
|
| 2008~2012 |
FC Zurich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández