80
CB
M. Sakho
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mamadou Sakho
CB
80
187cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
23
54
55
55
55
65
58
74
59
59
77
77
71
71
69
69
77
Tốc độ
55
Sút
37
Chuyền bóng
66
Rê bóng
58
Phòng thủ
77
Thể chất
82
Tốc độ
57
Tăng tốc
54
Dứt điểm
29
Lực sút
54
Sút xa
42
Chọn vị trí
41
Vô lê
26
Penalty
44
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
60
Chuyền dài
70
Đá phạt
35
Sút xoáy
53
Rê bóng
55
Giữ bóng
64
Khéo léo
54
Thăng bằng
57
Phản ứng
71
Kèm người
74
Lấy bóng
81
Cắt bóng
80
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
89
Thể lực
67
Quyết đoán
86
Nhảy
75
Bình tĩnh
76
TM đổ người
21
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
17
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Montpellier HSC
|
|
| 2021~2023 |
Montpellier HSC
|
|
| 2017~2017 |
crystal palace
|
|
| 2017~2021 |
crystal palace
|
|
| 2013~2017 |
Liverpool
|
|
| 2007~2013 |
Paris Saint-Germain
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández