79
CB
M. Sakho
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mamadou Sakho
CB
79
187cm
|
83kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
21
52
53
53
53
63
56
73
57
57
76
76
69
69
68
68
76
Tốc độ
52
Sút
35
Chuyền bóng
64
Rê bóng
55
Phòng thủ
75
Thể chất
81
Tốc độ
55
Tăng tốc
50
Dứt điểm
27
Lực sút
52
Sút xa
40
Chọn vị trí
39
Vô lê
24
Penalty
42
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
58
Chuyền dài
68
Đá phạt
33
Sút xoáy
51
Rê bóng
51
Giữ bóng
63
Khéo léo
51
Thăng bằng
55
Phản ứng
69
Kèm người
72
Lấy bóng
79
Cắt bóng
79
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
87
Thể lực
69
Quyết đoán
84
Nhảy
73
Bình tĩnh
74
TM đổ người
19
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
15
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Montpellier HSC
|
|
| 2021~2023 |
Montpellier HSC
|
|
| 2017~2017 |
crystal palace
|
|
| 2017~2021 |
crystal palace
|
|
| 2013~2017 |
Liverpool
|
|
| 2007~2013 |
Paris Saint-Germain
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo