78
CDM
Gelson Fernandes
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gelson Fernandes
CDM
78
CM
73
179cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
24
63
64
64
64
70
66
75
66
66
75
75
73
73
73
73
75
Tốc độ
59
Sút
57
Chuyền bóng
68
Rê bóng
66
Phòng thủ
76
Thể chất
79
Tốc độ
57
Tăng tốc
62
Dứt điểm
54
Lực sút
68
Sút xa
57
Chọn vị trí
61
Vô lê
57
Penalty
53
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
64
Chuyền dài
70
Đá phạt
57
Sút xoáy
59
Rê bóng
65
Giữ bóng
68
Khéo léo
67
Thăng bằng
67
Phản ứng
74
Kèm người
81
Lấy bóng
76
Cắt bóng
79
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
73
Thể lực
89
Quyết đoán
87
Nhảy
72
Bình tĩnh
72
TM đổ người
21
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
20
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~2020 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2014~2017 |
stad wren
|
|
| 2013~2013 |
FC Sion
|
|
| 2013~2014 |
SC Freiburg
|
|
| 2012~2012 |
Udinese
|
|
| 2012~2013 |
Sporting CP
|
|
| 2011~2011 |
Leicester City
|
|
| 2010~2011 | 키에보 베로나 | |
| 2009~2012 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2007~2009 |
Manchester City
|
|
| 2004~2007 |
FC Sion
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo