69
CDM
Gelson Fernandes
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gelson Fernandes
CDM
69
CM
64
179cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
15
54
55
55
55
61
57
66
57
57
65
65
63
63
64
64
65
Tốc độ
51
Sút
48
Chuyền bóng
59
Rê bóng
57
Phòng thủ
66
Thể chất
70
Tốc độ
51
Tăng tốc
53
Dứt điểm
45
Lực sút
59
Sút xa
48
Chọn vị trí
52
Vô lê
48
Penalty
44
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
55
Chuyền dài
61
Đá phạt
48
Sút xoáy
50
Rê bóng
56
Giữ bóng
59
Khéo léo
58
Thăng bằng
58
Phản ứng
65
Kèm người
70
Lấy bóng
67
Cắt bóng
69
Đánh đầu
54
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
64
Thể lực
80
Quyết đoán
78
Nhảy
63
Bình tĩnh
63
TM đổ người
12
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
11
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~2020 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2014~2017 |
stad wren
|
|
| 2013~2013 |
FC Sion
|
|
| 2013~2014 |
SC Freiburg
|
|
| 2012~2012 |
Udinese
|
|
| 2012~2013 |
Sporting CP
|
|
| 2011~2011 |
Leicester City
|
|
| 2010~2011 | 키에보 베로나 | |
| 2009~2012 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2007~2009 |
Manchester City
|
|
| 2004~2007 |
FC Sion
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo