75
LB
D. Santon
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Davide Santon
LB
75
RB
75
187cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
65
67
68
68
70
68
72
69
69
71
71
72
72
73
73
71
Tốc độ
69
Sút
57
Chuyền bóng
69
Rê bóng
71
Phòng thủ
73
Thể chất
69
Tốc độ
72
Tăng tốc
66
Dứt điểm
47
Lực sút
72
Sút xa
67
Chọn vị trí
64
Vô lê
57
Penalty
57
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
74
Chuyền dài
68
Đá phạt
45
Sút xoáy
72
Rê bóng
73
Giữ bóng
73
Khéo léo
65
Thăng bằng
57
Phản ứng
73
Kèm người
73
Lấy bóng
75
Cắt bóng
74
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
67
Thể lực
72
Quyết đoán
71
Nhảy
72
Bình tĩnh
72
TM đổ người
20
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
20
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Roma FC
|
|
| 2018~2022 |
Roma FC
|
|
| 2015~2015 |
Inter Milan
|
|
| 2015~2018 |
Inter Milan
|
|
| 2011~2011 | 체세나 | |
| 2011~2015 |
Newcastle United
|
|
| 2008~2011 |
Inter Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo