65
RWB
D. Santon
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Davide Santon
RWB
65
RB
64
187cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
16
56
58
59
59
60
59
62
59
59
62
62
61
61
62
62
62
Tốc độ
57
Sút
50
Chuyền bóng
61
Rê bóng
61
Phòng thủ
62
Thể chất
57
Tốc độ
61
Tăng tốc
54
Dứt điểm
40
Lực sút
63
Sút xa
60
Chọn vị trí
56
Vô lê
50
Penalty
50
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
65
Chuyền dài
61
Đá phạt
38
Sút xoáy
65
Rê bóng
62
Giữ bóng
64
Khéo léo
60
Thăng bằng
50
Phản ứng
64
Kèm người
65
Lấy bóng
62
Cắt bóng
64
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
59
Thể lực
51
Quyết đoán
62
Nhảy
64
Bình tĩnh
65
TM đổ người
13
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
13
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Roma FC
|
|
| 2018~2022 |
Roma FC
|
|
| 2015~2015 |
Inter Milan
|
|
| 2015~2018 |
Inter Milan
|
|
| 2011~2011 | 체세나 | |
| 2011~2015 |
Newcastle United
|
|
| 2008~2011 |
Inter Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández