55
ST
T. Čvančara
5
14
52
50
48
48
43
48
33
47
47
32
32
33
33
34
34
32
Tốc độ
48
Sút
55
Chuyền bóng
41
Rê bóng
47
Phòng thủ
21
Thể chất
50
Tốc độ
48
Tăng tốc
48
Dứt điểm
62
Lực sút
50
Sút xa
51
Chọn vị trí
50
Vô lê
38
Penalty
64
Chuyền ngắn
49
Tầm nhìn
46
Tạt bóng
35
Chuyền dài
30
Đá phạt
32
Sút xoáy
40
Rê bóng
48
Giữ bóng
48
Khéo léo
45
Thăng bằng
42
Phản ứng
52
Kèm người
18
Lấy bóng
17
Cắt bóng
15
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
16
Sức mạnh
59
Thể lực
48
Quyết đoán
33
Nhảy
56
Bình tĩnh
44
TM đổ người
8
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
10
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2026~2026 |
Celtic
|
|
| 2025~ |
Fraport TAV Antalyaspor
|
|
| 2025~2025 |
Fraport TAV Antalyaspor
|
|
| 2023~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2023~2025 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2022~2023 |
Sparta Praha
|
|
| 2021~2021 | SFC 오파바 | |
| 2020~2021 | FK 야블로네츠 | |
| 2019~2019 |
Empoli
|
|
| 2019~2020 | FC 슬라보이 비셰라드 | |
| 2018~2019 | FK 야블로네츠 | |
| 2018~2022 | FK 야블로네츠 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández