103
ST
T. Čvančara
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tomáš Čvančara
ST
103
RW
101
190cm
|
86kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
26
100
98
98
98
88
96
72
96
96
67
68
71
71
75
75
67
Tốc độ
100
Sút
98
Chuyền bóng
91
Rê bóng
96
Phòng thủ
46
Thể chất
101
Tốc độ
101
Tăng tốc
100
Dứt điểm
101
Lực sút
100
Sút xa
94
Chọn vị trí
103
Vô lê
96
Penalty
89
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
96
Chuyền dài
78
Đá phạt
85
Sút xoáy
92
Rê bóng
97
Giữ bóng
98
Khéo léo
95
Thăng bằng
89
Phản ứng
100
Kèm người
41
Lấy bóng
42
Cắt bóng
37
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
39
Sức mạnh
105
Thể lực
97
Quyết đoán
98
Nhảy
103
Bình tĩnh
98
TM đổ người
18
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2026~2026 |
Celtic
|
|
| 2025~ |
Fraport TAV Antalyaspor
|
|
| 2025~2025 |
Fraport TAV Antalyaspor
|
|
| 2023~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2023~2025 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2022~2023 |
Sparta Praha
|
|
| 2021~2021 | SFC 오파바 | |
| 2020~2021 | FK 야블로네츠 | |
| 2019~2019 |
Empoli
|
|
| 2019~2020 | FC 슬라보이 비셰라드 | |
| 2018~2019 | FK 야블로네츠 | |
| 2018~2022 | FK 야블로네츠 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández