117
CM
R. Bentancur
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rodrigo Bentancur
CM
117
187cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
31
105
110
111
111
114
112
113
112
112
108
108
111
111
112
112
108
Tốc độ
109
Sút
95
Chuyền bóng
115
Rê bóng
115
Phòng thủ
108
Thể chất
106
Tốc độ
109
Tăng tốc
110
Dứt điểm
86
Lực sút
107
Sút xa
102
Chọn vị trí
112
Vô lê
92
Penalty
92
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
117
Tạt bóng
115
Chuyền dài
115
Đá phạt
97
Sút xoáy
104
Rê bóng
117
Giữ bóng
116
Khéo léo
111
Thăng bằng
105
Phản ứng
112
Kèm người
102
Lấy bóng
117
Cắt bóng
114
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
100
Thể lực
114
Quyết đoán
117
Nhảy
101
Bình tĩnh
115
TM đổ người
25
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
23
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2017~ |
Piedmont Calcio
|
|
| 2017~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2015~2017 |
Boca Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
T. Hernández