118
CM
R. Bentancur
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rodrigo Bentancur
CM
118
CDM
117
187cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
31
106
111
112
112
115
113
114
114
114
110
110
113
113
114
114
110
Tốc độ
110
Sút
97
Chuyền bóng
115
Rê bóng
116
Phòng thủ
110
Thể chất
108
Tốc độ
111
Tăng tốc
110
Dứt điểm
90
Lực sút
107
Sút xa
102
Chọn vị trí
111
Vô lê
91
Penalty
95
Chuyền ngắn
119
Tầm nhìn
117
Tạt bóng
114
Chuyền dài
117
Đá phạt
99
Sút xoáy
110
Rê bóng
118
Giữ bóng
118
Khéo léo
109
Thăng bằng
108
Phản ứng
114
Kèm người
107
Lấy bóng
115
Cắt bóng
113
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
111
Sức mạnh
101
Thể lực
117
Quyết đoán
118
Nhảy
108
Bình tĩnh
116
TM đổ người
19
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
24
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2017~ |
Piedmont Calcio
|
|
| 2017~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2015~2017 |
Boca Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
T. Hernández