89
CM
R. Bentancur
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rodrigo Bentancur
CM
89
187cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
17
76
82
83
83
86
85
83
85
85
77
77
79
79
81
81
77
Tốc độ
77
Sút
67
Chuyền bóng
87
Rê bóng
89
Phòng thủ
76
Thể chất
79
Tốc độ
73
Tăng tốc
84
Dứt điểm
62
Lực sút
69
Sút xa
75
Chọn vị trí
81
Vô lê
59
Penalty
75
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
83
Chuyền dài
95
Đá phạt
77
Sút xoáy
83
Rê bóng
93
Giữ bóng
92
Khéo léo
75
Thăng bằng
80
Phản ứng
82
Kèm người
84
Lấy bóng
71
Cắt bóng
77
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
69
Thể lực
89
Quyết đoán
91
Nhảy
83
Bình tĩnh
89
TM đổ người
8
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
13
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2017~ |
Piedmont Calcio
|
|
| 2017~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2015~2017 |
Boca Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
T. Hernández