119
CM
R. Bentancur
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rodrigo Bentancur
CM
119
187cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
32
108
112
113
113
116
114
115
114
114
112
112
114
114
115
115
112
Tốc độ
111
Sút
100
Chuyền bóng
115
Rê bóng
116
Phòng thủ
112
Thể chất
108
Tốc độ
111
Tăng tốc
113
Dứt điểm
95
Lực sút
110
Sút xa
103
Chọn vị trí
113
Vô lê
93
Penalty
93
Chuyền ngắn
120
Tầm nhìn
116
Tạt bóng
113
Chuyền dài
118
Đá phạt
96
Sút xoáy
107
Rê bóng
119
Giữ bóng
116
Khéo léo
113
Thăng bằng
109
Phản ứng
115
Kèm người
106
Lấy bóng
119
Cắt bóng
118
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
113
Sức mạnh
100
Thể lực
115
Quyết đoán
120
Nhảy
106
Bình tĩnh
117
TM đổ người
21
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
25
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2017~ |
Piedmont Calcio
|
|
| 2017~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2015~2017 |
Boca Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
T. Hernández