82
CM
R. Bentancur
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rodrigo Bentancur
CM
82
187cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
25
70
74
75
75
79
77
78
77
77
74
74
76
76
78
78
74
Tốc độ
74
Sút
61
Chuyền bóng
78
Rê bóng
81
Phòng thủ
74
Thể chất
74
Tốc độ
77
Tăng tốc
71
Dứt điểm
56
Lực sút
67
Sút xa
65
Chọn vị trí
66
Vô lê
63
Penalty
66
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
74
Chuyền dài
80
Đá phạt
70
Sút xoáy
70
Rê bóng
84
Giữ bóng
85
Khéo léo
70
Thăng bằng
70
Phản ứng
79
Kèm người
77
Lấy bóng
77
Cắt bóng
73
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
67
Thể lực
87
Quyết đoán
79
Nhảy
75
Bình tĩnh
81
TM đổ người
17
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
22
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2017~ |
Piedmont Calcio
|
|
| 2017~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2015~2017 |
Boca Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
T. Hernández