112
LWB
M. Ruggeri
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Matteo Ruggeri
LWB
112
LB
112
187cm
|
79kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
29
101
103
104
104
105
104
107
106
106
108
108
109
109
109
109
108
Tốc độ
109
Sút
87
Chuyền bóng
107
Rê bóng
106
Phòng thủ
109
Thể chất
105
Tốc độ
109
Tăng tốc
109
Dứt điểm
79
Lực sút
102
Sút xa
87
Chọn vị trí
111
Vô lê
87
Penalty
75
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
111
Chuyền dài
101
Đá phạt
88
Sút xoáy
111
Rê bóng
107
Giữ bóng
108
Khéo léo
101
Thăng bằng
99
Phản ứng
107
Kèm người
109
Lấy bóng
112
Cắt bóng
107
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
110
Sức mạnh
104
Thể lực
108
Quyết đoán
106
Nhảy
109
Bình tĩnh
107
TM đổ người
20
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
20
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Aston Villa
|
|
| 2025~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2025~2026 |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2022~2025 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2021~2022 |
|
|
| 2020~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2020~2021 |
Bergamo Calcio
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández