116
LWB
M. Ruggeri
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Matteo Ruggeri
LWB
116
LM
115
187cm
|
79kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
26
108
109
110
110
110
109
112
112
112
112
112
113
113
113
113
112
Tốc độ
113
Sút
96
Chuyền bóng
111
Rê bóng
111
Phòng thủ
112
Thể chất
112
Tốc độ
114
Tăng tốc
112
Dứt điểm
94
Lực sút
109
Sút xa
91
Chọn vị trí
116
Vô lê
92
Penalty
81
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
118
Chuyền dài
106
Đá phạt
94
Sút xoáy
116
Rê bóng
112
Giữ bóng
113
Khéo léo
106
Thăng bằng
107
Phản ứng
112
Kèm người
110
Lấy bóng
114
Cắt bóng
113
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
113
Sức mạnh
112
Thể lực
117
Quyết đoán
110
Nhảy
111
Bình tĩnh
109
TM đổ người
14
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
17
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Aston Villa
|
|
| 2025~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2025~2026 |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2022~2025 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2021~2022 |
|
|
| 2020~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2020~2021 |
Bergamo Calcio
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández