68
LB
M. Ruggeri
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Matteo Ruggeri
LB
68
LM
68
187cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
15
61
63
64
64
64
63
65
65
65
63
63
65
65
66
66
63
Tốc độ
69
Sút
53
Chuyền bóng
64
Rê bóng
63
Phòng thủ
63
Thể chất
65
Tốc độ
70
Tăng tốc
69
Dứt điểm
54
Lực sút
61
Sút xa
48
Chọn vị trí
66
Vô lê
47
Penalty
35
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
68
Chuyền dài
65
Đá phạt
44
Sút xoáy
63
Rê bóng
64
Giữ bóng
67
Khéo léo
53
Thăng bằng
53
Phản ứng
67
Kèm người
63
Lấy bóng
66
Cắt bóng
62
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
61
Thể lực
71
Quyết đoán
67
Nhảy
68
Bình tĩnh
60
TM đổ người
9
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
9
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Aston Villa
|
|
| 2025~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2025~2026 |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2022~2025 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2021~2022 |
|
|
| 2020~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2020~2021 |
Bergamo Calcio
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández