109
LWB
M. Ruggeri
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Matteo Ruggeri
LWB
109
187cm
|
79kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
27
98
101
102
102
102
101
104
103
103
105
105
106
106
106
106
105
Tốc độ
108
Sút
83
Chuyền bóng
103
Rê bóng
104
Phòng thủ
105
Thể chất
105
Tốc độ
108
Tăng tốc
108
Dứt điểm
73
Lực sút
103
Sút xa
85
Chọn vị trí
108
Vô lê
83
Penalty
72
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
109
Chuyền dài
96
Đá phạt
85
Sút xoáy
106
Rê bóng
107
Giữ bóng
105
Khéo léo
98
Thăng bằng
97
Phản ứng
106
Kèm người
106
Lấy bóng
108
Cắt bóng
103
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
106
Thể lực
107
Quyết đoán
104
Nhảy
106
Bình tĩnh
106
TM đổ người
19
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
19
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Aston Villa
|
|
| 2025~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2025~2026 |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2022~2025 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2021~2022 |
|
|
| 2020~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2020~2021 |
Bergamo Calcio
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández