107
LWB
M. Ruggeri
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Matteo Ruggeri
LWB
107
187cm
|
79kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
26
96
99
100
100
102
100
103
102
102
102
102
103
103
104
104
102
Tốc độ
104
Sút
82
Chuyền bóng
103
Rê bóng
102
Phòng thủ
103
Thể chất
101
Tốc độ
104
Tăng tốc
104
Dứt điểm
74
Lực sút
100
Sút xa
81
Chọn vị trí
107
Vô lê
84
Penalty
68
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
108
Chuyền dài
102
Đá phạt
82
Sút xoáy
104
Rê bóng
102
Giữ bóng
106
Khéo léo
98
Thăng bằng
94
Phản ứng
103
Kèm người
104
Lấy bóng
104
Cắt bóng
101
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
100
Thể lực
102
Quyết đoán
103
Nhảy
100
Bình tĩnh
101
TM đổ người
17
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
17
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Aston Villa
|
|
| 2025~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2025~2026 |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2022~2025 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2021~2022 |
|
|
| 2020~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2020~2021 |
Bergamo Calcio
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández