114
CB
A. Nesta
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alessandro Nesta
CB
114
187cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
28
95
95
94
94
102
97
109
97
97
111
111
107
107
105
105
111
Tốc độ
108
Sút
82
Chuyền bóng
98
Rê bóng
97
Phòng thủ
113
Thể chất
108
Tốc độ
109
Tăng tốc
108
Dứt điểm
82
Lực sút
94
Sút xa
76
Chọn vị trí
77
Vô lê
83
Penalty
78
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
80
Chuyền dài
114
Đá phạt
76
Sút xoáy
80
Rê bóng
92
Giữ bóng
103
Khéo léo
99
Thăng bằng
101
Phản ứng
109
Kèm người
114
Lấy bóng
112
Cắt bóng
114
Đánh đầu
113
Xoạc bóng
114
Sức mạnh
109
Thể lực
106
Quyết đoán
111
Nhảy
110
Bình tĩnh
108
TM đổ người
18
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
17
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2014 |
|
|
| 2012~2013 |
CF Montreal
|
|
| 2002~2012 |
AC Milan
|
|
| 1993~2002 |
Latium
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé