121
CB
A. Nesta
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alessandro Nesta
CB
121
187cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
30
101
101
100
100
107
103
115
103
103
118
118
113
113
111
111
118
Tốc độ
116
Sút
88
Chuyền bóng
102
Rê bóng
104
Phòng thủ
120
Thể chất
116
Tốc độ
117
Tăng tốc
115
Dứt điểm
88
Lực sút
99
Sút xa
85
Chọn vị trí
81
Vô lê
85
Penalty
84
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
83
Chuyền dài
117
Đá phạt
80
Sút xoáy
89
Rê bóng
100
Giữ bóng
109
Khéo léo
107
Thăng bằng
116
Phản ứng
115
Kèm người
122
Lấy bóng
117
Cắt bóng
120
Đánh đầu
121
Xoạc bóng
122
Sức mạnh
116
Thể lực
113
Quyết đoán
123
Nhảy
118
Bình tĩnh
116
TM đổ người
18
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
24
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2014 | 첸나이 FC | |
| 2012~2013 |
CF Montreal
|
|
| 2002~2012 |
AC Milan
|
|
| 1993~2002 |
Latium
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard