122
CB
A. Nesta
41
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alessandro Nesta
CB
122
187cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
41
103
104
103
103
111
106
118
106
106
119
119
116
116
114
114
119
Tốc độ
118
Sút
94
Chuyền bóng
106
Rê bóng
108
Phòng thủ
121
Thể chất
118
Tốc độ
120
Tăng tốc
117
Dứt điểm
93
Lực sút
102
Sút xa
89
Chọn vị trí
77
Vô lê
95
Penalty
117
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
87
Chuyền dài
122
Đá phạt
85
Sút xoáy
93
Rê bóng
105
Giữ bóng
110
Khéo léo
108
Thăng bằng
120
Phản ứng
119
Kèm người
123
Lấy bóng
119
Cắt bóng
123
Đánh đầu
121
Xoạc bóng
124
Sức mạnh
117
Thể lực
119
Quyết đoán
120
Nhảy
120
Bình tĩnh
117
TM đổ người
32
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
34
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2014 |
|
|
| 2012~2013 |
CF Montreal
|
|
| 2002~2012 |
AC Milan
|
|
| 1993~2002 |
Latium
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé