81
CB
A. Nesta
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alessandro Nesta
CB
81
187cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
18
53
53
53
53
59
54
72
56
56
78
78
72
72
69
69
78
Tốc độ
67
Sút
35
Chuyền bóng
53
Rê bóng
57
Phòng thủ
79
Thể chất
79
Tốc độ
68
Tăng tốc
67
Dứt điểm
32
Lực sút
45
Sút xa
34
Chọn vị trí
31
Vô lê
37
Penalty
43
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
45
Chuyền dài
57
Đá phạt
31
Sút xoáy
40
Rê bóng
57
Giữ bóng
64
Khéo léo
34
Thăng bằng
48
Phản ứng
78
Kèm người
79
Lấy bóng
80
Cắt bóng
82
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
84
Thể lực
69
Quyết đoán
81
Nhảy
73
Bình tĩnh
70
TM đổ người
8
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
14
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2014 |
|
|
| 2012~2013 |
CF Montreal
|
|
| 2002~2012 |
AC Milan
|
|
| 1993~2002 |
Latium
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé