104
CB
A. Nesta
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alessandro Nesta
CB
104
187cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
19
82
82
82
82
87
83
96
84
84
101
101
96
96
93
93
101
Tốc độ
94
Sút
65
Chuyền bóng
83
Rê bóng
88
Phòng thủ
103
Thể chất
96
Tốc độ
92
Tăng tốc
98
Dứt điểm
66
Lực sút
71
Sút xa
56
Chọn vị trí
66
Vô lê
68
Penalty
66
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
73
Chuyền dài
92
Đá phạt
72
Sút xoáy
72
Rê bóng
82
Giữ bóng
96
Khéo léo
88
Thăng bằng
96
Phản ứng
96
Kèm người
105
Lấy bóng
99
Cắt bóng
104
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
100
Thể lực
86
Quyết đoán
103
Nhảy
95
Bình tĩnh
91
TM đổ người
7
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
12
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2014 |
|
|
| 2012~2013 |
CF Montreal
|
|
| 2002~2012 |
AC Milan
|
|
| 1993~2002 |
Latium
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé