101
CDM
T. Partey
20
19
93
94
93
93
98
95
98
94
94
96
96
95
95
95
95
96
Tốc độ
88
Sút
90
Chuyền bóng
95
Rê bóng
95
Phòng thủ
96
Thể chất
99
Tốc độ
89
Tăng tốc
87
Dứt điểm
90
Lực sút
101
Sút xa
95
Chọn vị trí
86
Vô lê
71
Penalty
68
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
85
Chuyền dài
102
Đá phạt
74
Sút xoáy
84
Rê bóng
97
Giữ bóng
98
Khéo léo
89
Thăng bằng
71
Phản ứng
97
Kèm người
95
Lấy bóng
101
Cắt bóng
95
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
99
Thể lực
103
Quyết đoán
99
Nhảy
98
Bình tĩnh
97
TM đổ người
11
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
9
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 13 - 33

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Villarreal CF
|
|
| 2020~ |
Arsenal
|
|
| 2020~2025 |
Arsenal
|
|
| 2015~2020 |
Atletico Madrid
|
|
| 2014~2015 |
UD Almeria
|
|
| 2013~2013 |
Atletico Madrid
|
|
| 2013~2014 |
RCD Mallorca
|
|
| 2012~2013 | 아틀레티코 마드리드 B | |
| 2012~2015 | 아틀레티코 마드리드 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo