100
ST
S. Azmoun
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sardar Azmoun
ST
100
186cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
19
97
96
94
94
88
94
77
93
93
75
75
76
76
78
78
75
Tốc độ
97
Sút
96
Chuyền bóng
88
Rê bóng
93
Phòng thủ
61
Thể chất
90
Tốc độ
97
Tăng tốc
97
Dứt điểm
102
Lực sút
95
Sút xa
88
Chọn vị trí
101
Vô lê
99
Penalty
74
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
82
Chuyền dài
81
Đá phạt
70
Sút xoáy
90
Rê bóng
90
Giữ bóng
97
Khéo léo
95
Thăng bằng
93
Phản ứng
99
Kèm người
59
Lấy bóng
55
Cắt bóng
58
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
94
Thể lực
86
Quyết đoán
85
Nhảy
105
Bình tĩnh
97
TM đổ người
6
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
14
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 알아흘리 두바이 | |
| 2023~ |
Roma FC
|
|
| 2023~2024 |
AS Roma
|
|
| 2022~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2022~2024 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2019~2022 | 제니트 | |
| 2017~2019 | 루빈 카잔 | |
| 2016~2017 | FC 로스토프 | |
| 2015~2016 | FC 로스토프 | |
| 2013~2016 | 루빈 카잔 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo