89
RB
S. Moharrami
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sadegh Moharrami
RB
89
174cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
17
70
75
78
78
77
76
83
80
80
84
83
86
86
86
86
84
Tốc độ
96
Sút
51
Chuyền bóng
71
Rê bóng
86
Phòng thủ
88
Thể chất
77
Tốc độ
96
Tăng tốc
97
Dứt điểm
49
Lực sút
54
Sút xa
50
Chọn vị trí
74
Vô lê
45
Penalty
59
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
75
Chuyền dài
70
Đá phạt
48
Sút xoáy
60
Rê bóng
86
Giữ bóng
86
Khéo léo
91
Thăng bằng
100
Phản ứng
80
Kèm người
89
Lấy bóng
91
Cắt bóng
92
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
68
Thể lực
93
Quyết đoán
77
Nhảy
95
Bình tĩnh
73
TM đổ người
6
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
7
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2019~2019 | 디나모 자그레브 II | |
| 2018~ |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2018~2019 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2016~2018 | 페르세폴리스 FC | |
| 2014~2016 | 말라반 | |
| 2013~2016 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo