102
RM
N. Nández
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nahitan Nández
RM
102
CM
102
RWB
102
172cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
19
94
97
98
98
99
98
99
99
99
97
96
98
98
99
99
97
Tốc độ
99
Sút
89
Chuyền bóng
96
Rê bóng
100
Phòng thủ
95
Thể chất
102
Tốc độ
100
Tăng tốc
99
Dứt điểm
90
Lực sút
95
Sút xa
88
Chọn vị trí
99
Vô lê
72
Penalty
78
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
95
Chuyền dài
94
Đá phạt
74
Sút xoáy
76
Rê bóng
99
Giữ bóng
101
Khéo léo
104
Thăng bằng
103
Phản ứng
100
Kèm người
96
Lấy bóng
99
Cắt bóng
100
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
98
Thể lực
108
Quyết đoán
109
Nhảy
97
Bình tĩnh
102
TM đổ người
8
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
14
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2019~ |
Cagliari
|
|
| 2019~2024 |
Cagliari
|
|
| 2017~2019 |
Boca Juniors
|
|
| 2014~2017 | 페냐롤 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo