88
CB
M. Hosseini
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Majid Hosseini
CB
88
CDM
85
183cm
|
76kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
18
67
66
66
66
73
67
82
70
70
85
85
82
82
80
80
85
Tốc độ
84
Sút
53
Chuyền bóng
69
Rê bóng
69
Phòng thủ
87
Thể chất
88
Tốc độ
85
Tăng tốc
84
Dứt điểm
50
Lực sút
65
Sút xa
51
Chọn vị trí
50
Vô lê
49
Penalty
60
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
59
Chuyền dài
80
Đá phạt
59
Sút xoáy
58
Rê bóng
63
Giữ bóng
73
Khéo léo
73
Thăng bằng
88
Phản ứng
83
Kèm người
86
Lấy bóng
90
Cắt bóng
86
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
94
Thể lực
91
Quyết đoán
71
Nhảy
93
Bình tĩnh
85
TM đổ người
6
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Yucatel Kayserispor
|
|
| 2018~2021 |
Trabzonspor
|
|
| 2016~2018 | 에스테그랄 테흐란 | |
| 2015~2016 | 미등록 구단 | |
| 2014~2015 | 에스테그랄 테흐란 | |
| 2014~2018 | 에스테그랄 테흐란 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo