97
CM
Lee Jae Sung
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lee Jae Sung
CM
97
CAM
97
CF
96
181cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
18
90
93
93
93
94
94
87
93
93
80
79
84
84
87
87
80
Tốc độ
90
Sút
86
Chuyền bóng
92
Rê bóng
96
Phòng thủ
76
Thể chất
83
Tốc độ
92
Tăng tốc
89
Dứt điểm
89
Lực sút
86
Sút xa
91
Chọn vị trí
95
Vô lê
81
Penalty
50
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
84
Chuyền dài
92
Đá phạt
83
Sút xoáy
88
Rê bóng
98
Giữ bóng
94
Khéo léo
99
Thăng bằng
93
Phản ứng
95
Kèm người
71
Lấy bóng
78
Cắt bóng
81
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
73
Thể lực
103
Quyết đoán
88
Nhảy
77
Bình tĩnh
95
TM đổ người
14
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
15
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2018~2021 |
Holstein Kiel
|
|
| 2014~2018 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández