109
CAM
Lee Jae Sung
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lee Jae Sung
CAM
109
LW
108
181cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
26
103
105
105
105
103
106
95
105
105
90
90
94
94
96
96
90
Tốc độ
103
Sút
99
Chuyền bóng
102
Rê bóng
106
Phòng thủ
83
Thể chất
97
Tốc độ
101
Tăng tốc
106
Dứt điểm
100
Lực sút
97
Sút xa
103
Chọn vị trí
110
Vô lê
99
Penalty
77
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
98
Chuyền dài
96
Đá phạt
90
Sút xoáy
101
Rê bóng
106
Giữ bóng
108
Khéo léo
108
Thăng bằng
106
Phản ứng
107
Kèm người
78
Lấy bóng
79
Cắt bóng
87
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
87
Thể lực
109
Quyết đoán
109
Nhảy
96
Bình tĩnh
106
TM đổ người
15
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
16
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2018~2021 |
Holstein Kiel
|
|
| 2014~2018 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández