82
CM
Lee Jae Sung
13
21
75
77
77
77
79
79
74
77
77
68
68
70
70
72
72
68
Tốc độ
72
Sút
73
Chuyền bóng
78
Rê bóng
78
Phòng thủ
65
Thể chất
75
Tốc độ
72
Tăng tốc
74
Dứt điểm
74
Lực sút
74
Sút xa
78
Chọn vị trí
75
Vô lê
70
Penalty
49
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
70
Chuyền dài
79
Đá phạt
63
Sút xoáy
70
Rê bóng
78
Giữ bóng
79
Khéo léo
81
Thăng bằng
67
Phản ứng
80
Kèm người
65
Lấy bóng
63
Cắt bóng
72
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
68
Thể lực
87
Quyết đoán
82
Nhảy
62
Bình tĩnh
79
TM đổ người
19
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
20
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2018~2021 |
Holstein Kiel
|
|
| 2014~2018 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández