100
CAM
Lee Jae Sung
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lee Jae Sung
CAM
100
CF
100
CM
99
181cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
22
95
97
96
96
96
97
89
97
97
84
84
88
88
90
90
84
Tốc độ
95
Sút
92
Chuyền bóng
95
Rê bóng
98
Phòng thủ
81
Thể chất
88
Tốc độ
95
Tăng tốc
96
Dứt điểm
94
Lực sút
96
Sút xa
92
Chọn vị trí
100
Vô lê
83
Penalty
60
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
90
Chuyền dài
93
Đá phạt
87
Sút xoáy
92
Rê bóng
100
Giữ bóng
96
Khéo léo
101
Thăng bằng
96
Phản ứng
99
Kèm người
77
Lấy bóng
84
Cắt bóng
80
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
80
Thể lực
105
Quyết đoán
90
Nhảy
83
Bình tĩnh
99
TM đổ người
13
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
13
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00 - 25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2018~2021 |
Holstein Kiel
|
|
| 2014~2018 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard