70
CAM
Lee Jae Sung
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lee Jae Sung
CAM
70
CM
69
181cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
14
66
67
66
66
66
67
62
66
66
59
59
62
62
63
63
59
Tốc độ
63
Sút
62
Chuyền bóng
64
Rê bóng
69
Phòng thủ
58
Thể chất
58
Tốc độ
63
Tăng tốc
64
Dứt điểm
63
Lực sút
63
Sút xa
64
Chọn vị trí
71
Vô lê
64
Penalty
44
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
60
Chuyền dài
62
Đá phạt
48
Sút xoáy
63
Rê bóng
68
Giữ bóng
69
Khéo léo
73
Thăng bằng
72
Phản ứng
68
Kèm người
56
Lấy bóng
57
Cắt bóng
60
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
49
Thể lực
75
Quyết đoán
55
Nhảy
76
Bình tĩnh
69
TM đổ người
12
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
13
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2018~2021 |
Holstein Kiel
|
|
| 2014~2018 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández