102
RB
J. Juranović
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Josip Juranović
RB
102
LB
102
173cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
89
93
95
95
96
94
97
97
97
95
95
99
99
99
99
95
Tốc độ
104
Sút
75
Chuyền bóng
95
Rê bóng
101
Phòng thủ
96
Thể chất
94
Tốc độ
106
Tăng tốc
102
Dứt điểm
68
Lực sút
89
Sút xa
80
Chọn vị trí
91
Vô lê
60
Penalty
72
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
100
Chuyền dài
97
Đá phạt
61
Sút xoáy
96
Rê bóng
102
Giữ bóng
99
Khéo léo
104
Thăng bằng
109
Phản ứng
97
Kèm người
98
Lấy bóng
95
Cắt bóng
97
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
88
Thể lực
105
Quyết đoán
99
Nhảy
81
Bình tĩnh
89
TM đổ người
12
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
12
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2021~ |
Celtic
|
|
| 2021~2023 |
Celtic
|
|
| 2020~2021 |
Legia Warszawa
|
|
| 2015~2020 |
Hajduk Split
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo