89
ST
Jony
15
17
86
83
81
81
77
80
72
80
80
73
73
72
72
72
72
73
Tốc độ
85
Sút
84
Chuyền bóng
73
Rê bóng
80
Phòng thủ
63
Thể chất
87
Tốc độ
87
Tăng tốc
84
Dứt điểm
89
Lực sút
89
Sút xa
73
Chọn vị trí
86
Vô lê
81
Penalty
72
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
74
Chuyền dài
72
Đá phạt
63
Sút xoáy
70
Rê bóng
77
Giữ bóng
89
Khéo léo
77
Thăng bằng
77
Phản ứng
84
Kèm người
55
Lấy bóng
68
Cắt bóng
56
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
94
Thể lực
79
Quyết đoán
82
Nhảy
90
Bình tĩnh
82
TM đổ người
8
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
6
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 하이데라바드 FC | |
| 2022~ |
FC Anyang
|
|
| 2022~2023 |
FC Anyang
|
|
| 2021~2021 |
FC Anyang
|
|
| 2018~2022 | LD 알라후에렌세 | |
| 2016~2016 | La U 우니베르시따리오스 | |
| 2016~2017 | 지르카 키로바라드 | |
| 2015~2016 |
SD Huesca
|
|
| 2014~2014 | CS 우루과이 | |
| 2012~2018 | 데포르티보 사프리사 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo