88
CB
J. Castelletto
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jean-Charles Castelletto
CB
88
185cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
19
70
71
71
71
74
71
82
73
73
85
85
83
83
81
81
85
Tốc độ
89
Sút
49
Chuyền bóng
68
Rê bóng
76
Phòng thủ
86
Thể chất
88
Tốc độ
90
Tăng tốc
88
Dứt điểm
40
Lực sút
67
Sút xa
48
Chọn vị trí
72
Vô lê
50
Penalty
55
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
63
Chuyền dài
71
Đá phạt
40
Sút xoáy
64
Rê bóng
72
Giữ bóng
80
Khéo léo
85
Thăng bằng
74
Phản ứng
81
Kèm người
85
Lấy bóng
87
Cắt bóng
85
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
86
Thể lực
90
Quyết đoán
90
Nhảy
93
Bình tĩnh
76
TM đổ người
12
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | FC 낭트 II | |
| 2020~ |
FC Nantes
|
|
| 2017~2017 |
Club Brugge
|
|
| 2017~2020 |
Stade Breast 29
|
|
| 2016~2016 | 엑셀 무크롱 | |
| 2016~2017 |
|
|
| 2015~2016 |
Club Brugge
|
|
| 2015~2017 |
Club Brugge
|
|
| 2013~2015 |
AJ Auxerre
|
|
| 2012~2014 | AJ 오세르 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo