88
CM
J. Léa Siliki
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
James Léa Siliki
CM
88
LM
88
183cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
19
83
84
84
84
85
85
85
85
85
84
84
85
85
85
85
84
Tốc độ
88
Sút
79
Chuyền bóng
86
Rê bóng
87
Phòng thủ
84
Thể chất
84
Tốc độ
88
Tăng tốc
90
Dứt điểm
73
Lực sút
90
Sút xa
81
Chọn vị trí
83
Vô lê
81
Penalty
80
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
83
Chuyền dài
87
Đá phạt
77
Sút xoáy
94
Rê bóng
87
Giữ bóng
87
Khéo léo
89
Thăng bằng
87
Phản ứng
86
Kèm người
82
Lấy bóng
88
Cắt bóng
82
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
85
Thể lực
86
Quyết đoán
84
Nhảy
80
Bình tĩnh
85
TM đổ người
10
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
12
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Estoril Praia
|
|
| 2022~2023 |
Estoril Praia
|
|
| 2021~2022 |
Middlesbrough
|
|
| 2017~2022 |
stad wren
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo